dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
ư^
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "ư^"
ư
ưa
ưa chuộng
ưa đèn
ưa may
ưa nhìn
ưa thích
ư hự
ư hừ
ưng
ưng chuẩn
ưng khuyển
ưng thuận
ưng ửng
ưng ý
ước
ước ao
ước chừng
ước chung
ước hẹn
ước định
ước lệ
ước lược
ước lượng
ước mơ
ước mong
ước muốn
ước nguyền
ước nguyện
ước độ
ước đoán
ước số
ước số chung
ước thúc
ước tính
ước vọng
ươm
ướm
ướm hỏi
ướm lời
ướm lòng
ưỡn
ườn
ươn
ưỡn à ưỡn ẹo
ưỡn ẹo
ương
ương bướng
ương gàn
ương ngạnh
ương ương
ươn hèn
ươn mình
ươn ướt
ướp
ướp lạnh
ướp ngâu
ướp xác
ướt
ướt đầm
ướt đẫm
ướt át
ướt đề
ướt nhè
ướt nhèm
ướt sũng
ưu
ư ứ
ưu đãi
ưu ái
ưu đẳng
ưu binh
ưu hạng
ưu hậu
ưu điểm
ưu khuyết
ưu khuyết điểm
ưu lự
ưu phẫn
ưu phân
ưu phiền
ưu sầu
ưu sinh
ưu sinh học
ưu thế
ưu thời
ưu tiên
ưu trương
ưu tú
ưu tư
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...